傷蹶 shāng jué · thương quyết Hán Việt: thương quyết · Pinyin: shāng jué Tổng quan Cấu tạo: 傷 (thương) + 蹶 (quyết)Pinyinshāng juéHán Việtthương quyếtCấu tạo傷 + 蹶 · thương + quyết nghĩa thành phần: thương + quyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 受伤跌倒。喻遭受挫折。Tân Hoa Tự Điển 1.受伤跌倒。喻遭受挫折。