傷辭 shāng cí · thương từ Hán Việt: thương từ · Pinyin: shāng cí Tổng quan Cấu tạo: 傷 (thương) + 辭 (từ)Pinyinshāng cíHán Việtthương từCấu tạo傷 + 辭 · thương + từ nghĩa thành phần: thương + từ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古时为相识者死亡而作的哀辞。Tân Hoa Tự Điển 1.古时为相识者死亡而作的哀辞。