伤迹

thương tích

Hán Việt: thương tích

Tổng quan

ấu vết của sự tổn hại trên thân thể. thương tích thương tích ☆Dấu vết của sự tổn hại trên thân thể.

Cấu tạo: (thương) + (tích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ấu vết của sự tổn hại trên thân thể. thương tích thương tích ☆Dấu vết của sự tổn hại trên thân thể.