傷陽 thương dương Hán Việt: thương dương Tổng quan Cấu tạo: 傷 (thương) + 陽 (dương)Hán Việtthương dươngCấu tạo傷 + 陽 · thương + dương nghĩa thành phần: thương + dương Nghĩa EngCihui 傷陽 hāngyáng v.o. <Ch. med.> impairment of yáng