傷魂 shāng hún · thương hồn Hán Việt: thương hồn · Pinyin: shāng hún Tổng quan Cấu tạo: 傷 (thương) + 魂 (hồn)Pinyinshāng húnHán Việtthương hồnCấu tạo傷 + 魂 · thương + hồn nghĩa thành phần: thương + hồn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 伤神,伤心。Tân Hoa Tự Điển 1.伤神,伤心。