傷鳥

shāng niǎo thương điểu

Hán Việt: thương điểu · Pinyin: shāng niǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (thương) + (điểu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 受过箭伤的鸟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.受过箭伤的鸟。