伥子

trành tử

Hán Việt: trành tử

Tổng quan

Cấu tạo: 倀 (trành) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 倀子 hāngzi n. exorcist M:²wèi

Eng

  • Cihui 倀子 hāngzi n. exorcist M:²wèi

Từ liên quan

Gần nghĩa

伥鬼 · 子丑 · 子书 · 子产 · 子京 · 子代 · 子侄 · 子儀