伥州 chāng zhōu · trành châu Hán Việt: trành châu · Pinyin: chāng zhōu Tổng quan Cấu tạo: 伥 (trành) + 州 (châu)Pinyinchāng zhōuHán Việttrành châuCấu tạo伥 + 州 · trành + châu nghĩa thành phần: trành + châu