倫伍

lún wǔ luân ngũ

Hán Việt: luân ngũ · Pinyin: lún wǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (luân) + (ngũ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 同辈,流辈。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同辈,流辈。