倫匹
luân thất
Hán Việt: luân thất · Pinyin: lún pǐ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 流辈,同辈; 类比,比并; 配偶。
- Tân Hoa Tự Điển 1.流辈,同辈。 2.类比,比并。 3.配偶。
Eng
- Cihui 倫匹 únpǐ n. an equal/match
Hán Việt: luân thất · Pinyin: lún pǐ