倫敘 lún xù · luân tự Hán Việt: luân tự · Pinyin: lún xù Tổng quan Cấu tạo: 倫 (luân) + 敘 (tự)Pinyinlún xùHán Việtluân tựCấu tạo倫 + 敘 · luân + tự nghĩa thành phần: luân + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"伦叙"。