倫品

lún pǐn luân phẩm

Hán Việt: luân phẩm · Pinyin: lún pǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (luân) + (phẩm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 等类品第。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.等类品第。