倫好 lún hǎo · luân hảo Hán Việt: luân hảo · Pinyin: lún hǎo Tổng quan Cấu tạo: 倫 (luân) + 好 (hảo)Pinyinlún hǎoHán Việtluân hảoCấu tạo倫 + 好 · luân + hảo nghĩa thành phần: luân + hảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 同辈友好。Tân Hoa Tự Điển 1.同辈友好。