倫序

lún xù luân tự

Hán Việt: luân tự · Pinyin: lún xù

Tổng quan

Cấu tạo: (luân) + (tự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 流辈;等类; 有条理,顺序。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.流辈;等类。 2.有条理,顺序。