倫次

lún cì luân thứ

Hán Việt: luân thứ · Pinyin: lún cì

Tổng quan

trình tự bài văn: thứ tự/mạch lạc

Cấu tạo: (luân) + (thứ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trình tự bài văn: thứ tự/mạch lạc

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 条理;次序语无伦次|庠序之会,渐有伦次。

Eng

  • Cihui 倫次 lúncì n. coherence; logical sequence