倫比
luân bỉ
Hán Việt: luân bỉ · Pinyin: lún bǐ
Tổng quan
lạ thường: sánh ngang/ngang hàng
Nghĩa
Việt
- Cihui lạ thường: sánh ngang/ngang hàng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 同等;匹敌:史无~|无与~。
Eng
- Cihui 倫比 únbǐ v. <wr.> rival; equal ◆n. class; category