倫物 lún wù · luân vật Hán Việt: luân vật · Pinyin: lún wù Tổng quan Cấu tạo: 倫 (luân) + 物 (vật)Pinyinlún wùHán Việtluân vậtCấu tạo倫 + 物 · luân + vật nghĩa thành phần: luân + vật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 人伦物理。指人之常情,事物的常理。Tân Hoa Tự Điển 1.人伦物理。指人之常情,事物的常理。