伦移
luân di
Hán Việt: luân di
Tổng quan
[phép, sự, tính] đồng luân, cellular h. tính đồng luân tế bào, chain h. (tô pô) sự đồng luân dây chuyền, contracting h. sự đồng luân co rút, convering h. top sự đồng luân phủ, fibre h. tính đồng luân
Nghĩa
Việt
- Cihui đồng luân, cellular h. tính đồng luân tế bào, chain h. (tô pô) sự đồng luân dây chuyền, contracting h. sự đồng luân co rút, convering h. top sự đồng luân phủ, fibre h. tính đồng luân thớ
Mainland
- Kaggle Zh-Vi homotopy