伦移

luân di

Hán Việt: luân di

Tổng quan

[phép, sự, tính] đồng luân, cellular h. tính đồng luân tế bào, chain h. (tô pô) sự đồng luân dây chuyền, contracting h. sự đồng luân co rút, convering h. top sự đồng luân phủ, fibre h. tính đồng luân

Cấu tạo: 倫 (luân) + 移 (di)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đồng luân, cellular h. tính đồng luân tế bào, chain h. (tô pô) sự đồng luân dây chuyền, contracting h. sự đồng luân co rút, convering h. top sự đồng luân phủ, fibre h. tính đồng luân thớ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi homotopy

Từ liên quan

Gần nghĩa

伦巴 · 伦常 · 伦敦 · 伦次 · 伦比 · 伦理 · 伦琴 · 倫常