倫紀
luân kỉ
Hán Việt: luân kỉ · Pinyin: lún jì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 伦常纲纪; 条理。
- Tân Hoa Tự Điển 1.伦常纲纪。 2.条理。
Eng
- Cihui 倫紀 únjì n. moral order; social code/discipline
Hán Việt: luân kỉ · Pinyin: lún jì