倫經

lún jīng luân kinh

Hán Việt: luân kinh · Pinyin: lún jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (luân) + (kinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 天道人伦的常则。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.天道人伦的常则。