倫緒

lún xù luân tự

Hán Việt: luân tự · Pinyin: lún xù

Tổng quan

Cấu tạo: (luân) + (tự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 条理;头绪。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.条理;头绪。