倫膚 lún fū · luân phu Hán Việt: luân phu · Pinyin: lún fū Tổng quan Cấu tạo: 倫 (luân) + 膚 (phu)Pinyinlún fūHán Việtluân phuCấu tạo倫 + 膚 · luân + phu nghĩa thành phần: luân + phu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 选择精美的肉类。伦,通"抡"。Tân Hoa Tự Điển 1.选择精美的肉类。伦,通"抡"。