倫色 lún sè · luân sắc Hán Việt: luân sắc · Pinyin: lún sè Tổng quan Cấu tạo: 倫 (luân) + 色 (sắc)Pinyinlún sèHán Việtluân sắcCấu tạo倫 + 色 · luân + sắc nghĩa thành phần: luân + sắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 选择合适的颜色。伦,通"抡"。Tân Hoa Tự Điển 1.选择合适的颜色。伦,通"抡"。