倫表

lún biǎo luân biểu

Hán Việt: luân biểu · Pinyin: lún biǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (luân) + (biểu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 流辈之上。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.流辈之上。