倫誼 lún yì · luân nghị Hán Việt: luân nghị · Pinyin: lún yì Tổng quan Cấu tạo: 倫 (luân) + 誼 (nghị)Pinyinlún yìHán Việtluân nghịCấu tạo倫 + 誼 · luân + nghị nghĩa thành phần: luân + nghị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 人伦大义。Tân Hoa Tự Điển 1.人伦大义。