倫輩

lún bèi luân bối

Hán Việt: luân bối · Pinyin: lún bèi

Tổng quan

Cấu tạo: (luân) + (bối)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 同辈;流辈。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同辈;流辈。