倫鑑 lún jiàn · luân giám Hán Việt: luân giám · Pinyin: lún jiàn Tổng quan Cấu tạo: 倫 (luân) + 鑑 (giám)Pinyinlún jiànHán Việtluân giámCấu tạo倫 + 鑑 · luân + giám nghĩa thành phần: luân + giám Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 品评鉴定。Tân Hoa Tự Điển 1.品评鉴定。