倫魁

lún kuí luân khôi

Hán Việt: luân khôi · Pinyin: lún kuí

Tổng quan

Cấu tạo: (luân) + (khôi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指科举考试中夺魁为榜首。伦,通"抡"; 特指状元。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指科举考试中夺魁为榜首。伦,通"抡"。 2.特指状元。