僞體

wěi tǐ ngụy thể

Hán Việt: ngụy thể · Pinyin: wěi tǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (ngụy) + (thể)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指违背《风》《雅》规范的诗歌或风格不纯正的文章; 指专事摹拟而无真实内容和独特风格的作品。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指违背《风》《雅》规范的诗歌或风格不纯正的文章。 2.指专事摹拟而无真实内容和独特风格的作品。