僞名

wěi míng ngụy danh

Hán Việt: ngụy danh · Pinyin: wěi míng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngụy) + (danh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹恶名; 假名;化名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹恶名。 2.假名;化名。

Eng

  • Cihui 偽名 ěimíng n. alias