僞命
ngụy mệnh
Hán Việt: ngụy mệnh · Pinyin: wěi mìng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指僭伪政权的命令; 假传的命令。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指僭伪政权的命令。 2.假传的命令。
Eng
- Cihui 偽命 wěimìng n. fake order M:¹tiáo
Hán Việt: ngụy mệnh · Pinyin: wěi mìng