僞國

wěi guó ngụy quốc

Hán Việt: ngụy quốc · Pinyin: wěi guó

Tổng quan

Cấu tạo: (ngụy) + (quốc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 僭伪之国。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.僭伪之国。

Eng

  • Cihui 偽國 ěiguó n. illegal state