僞夫

wěi fū ngụy phu

Hán Việt: ngụy phu · Pinyin: wěi fū

Tổng quan

Cấu tạo: (ngụy) + (phu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹伪人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹伪人。