僞孔

wěi kǒng ngụy khổng

Hán Việt: ngụy khổng · Pinyin: wěi kǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngụy) + (khổng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"伪孔传"。