僞師

wěi shī ngụy sư

Hán Việt: ngụy sư · Pinyin: wěi shī

Tổng quan

Cấu tạo: (ngụy) + (sư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指僭伪﹑非正统政权的军队; 伪学之师。对朱熹的诬称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指僭伪﹑非正统政权的军队。 2.伪学之师。对朱熹的诬称。