僞廷 wěi tíng · ngụy đình Hán Việt: ngụy đình · Pinyin: wěi tíng Tổng quan Cấu tạo: 僞 (ngụy) + 廷 (đình)Pinyinwěi tíngHán Việtngụy đìnhCấu tạo僞 + 廷 · ngụy + đình nghĩa thành phần: ngụy + đình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"伪庭"。