僞撰
ngụy soạn
Hán Việt: ngụy soạn · Pinyin: wěi zhuàn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 伪造杜撰; 指伪造的作品。
- Tân Hoa Tự Điển 1.伪造杜撰。 2.指伪造的作品。
Eng
- Cihui 偽撰 ěizhuàn v. forge ancient literary works
Hán Việt: ngụy soạn · Pinyin: wěi zhuàn