偽科學

wěi kē xué ngụy khoa học

Hán Việt: ngụy khoa học · Pinyin: wěi kē xué

Tổng quan

ngụy khoa học

Cấu tạo: (ngụy) + (khoa) + (học)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngụy khoa học

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指违背客观规律,冒充科学理论用以骗人的错误的知识体系。

Eng

  • CC-CEDICT pseudoscience
  • Cihui pseudoscience