僞筍

wěi sǔn ngụy duẩn

Hán Việt: ngụy duẩn · Pinyin: wěi sǔn

Tổng quan

Cấu tạo: (ngụy) + (duẩn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指夏秋间竹鞭芽横向生长成为新鞭,其先端的幼嫩部分。亦称鞭笋。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指夏秋间竹鞭芽横向生长成为新鞭,其先端的幼嫩部分。亦称鞭笋。