僞臣 wěi chén · ngụy thần Hán Việt: ngụy thần · Pinyin: wěi chén Tổng quan Cấu tạo: 僞 (ngụy) + 臣 (thần)Pinyinwěi chénHán Việtngụy thầnCấu tạo僞 + 臣 · ngụy + thần nghĩa thành phần: ngụy + thần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 诈伪之臣; 非法政权的臣子。Tân Hoa Tự Điển 1.诈伪之臣。 2.非法政权的臣子。