僞藥 ngụy dược Hán Việt: ngụy dược Tổng quan Cấu tạo: 僞 (ngụy) + 藥 (dược)Hán Việtngụy dượcCấu tạo僞 + 藥 · ngụy + dược nghĩa thành phần: ngụy + dược Nghĩa EngCihui 偽藥 ěiyào n. nostrum; quack remedy M:¹zhǒng