僞薄 wěi báo · ngụy bạc Hán Việt: ngụy bạc · Pinyin: wěi báo Tổng quan Cấu tạo: 僞 (ngụy) + 薄 (bạc)Pinyinwěi báoHán Việtngụy bạcCấu tạo僞 + 薄 · ngụy + bạc nghĩa thành phần: ngụy + bạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 诈伪浇薄; 浮华轻巧。Tân Hoa Tự Điển 1.诈伪浇薄。 2.浮华轻巧。