僞蠶 wěi cán · ngụy tàm Hán Việt: ngụy tàm · Pinyin: wěi cán Tổng quan Cấu tạo: 僞 (ngụy) + 蠶 (tàm)Pinyinwěi cánHán Việtngụy tàmCấu tạo僞 + 蠶 · ngụy + tàm nghĩa thành phần: ngụy + tàm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 野蚕。亦指野蚕与家蚕的杂交蚕种。Tân Hoa Tự Điển 1.野蚕。亦指野蚕与家蚕的杂交蚕种。