偽誓
ngụy thệ
Hán Việt: ngụy thệ · Pinyin: wěi shì
Tổng quan
sự thề ẩu; lời thề ẩu, sự khai man trước toà; lời khai man trước toà, sự phản bội lời thề
Nghĩa
Việt
- Cihui sự thề ẩu; lời thề ẩu, sự khai man trước toà; lời khai man trước toà, sự phản bội lời thề
Eng
- Cihui 偽誓 wěishì n. fake oath
ja
- JMdict perjury|false oath