僞證人 ngụy chứng nhân Hán Việt: ngụy chứng nhân Tổng quan Cấu tạo: 僞 (ngụy) + 證 (chứng) + 人 (nhân)Hán Việtngụy chứng nhânCấu tạo僞 + 證 + 人 · ngụy + chứng + nhân nghĩa thành phần: ngụy + chứng + nhân Nghĩa EngCihui 偽證人 ěizhèngrén n. perjured witness M:¹míng/¹gè