僞證罪

wěi zhèng zuì ngụy chứng tội

Hán Việt: ngụy chứng tội · Pinyin: wěi zhèng zuì

Tổng quan

Cấu tạo: (ngụy) + (chứng) + (tội)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在我国,指在刑事诉讼中,证人、鉴定人、记录人、翻译人对与案件有重要关系的情节故意作虚假的证明、鉴定、记录、翻译,企图陷害他人或隐匿罪证,辩护人、诉讼代理人毁灭、伪造证据等行为。

Eng

  • Cihui 偽證罪 ěizhèngzuì n. perjury