僞謬

wěi miù ngụy mậu

Hán Việt: ngụy mậu · Pinyin: wěi miù

Tổng quan

Cấu tạo: (ngụy) + (mậu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"伪缪"; 讹错;错误。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"伪缪"。 2.讹错;错误。

Eng

  • Cihui 偽謬 ěimiù v.p. fake; false