佇候
trữ hậu
Hán Việt: trữ hậu · Pinyin: zhù hòu
Tổng quan
đứng chờ: đứng đợi/chờ đợi
Nghĩa
Việt
- Cihui đứng chờ: đứng đợi/chờ đợi
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 站着等候;等候伫候佳音|伫候玉音|伫候相见。
Eng
- Cihui 佇候 hùhòu v. <wr.> 1. stand and wait 2. look forward to