佇興 zhù xīng · trữ hưng Hán Việt: trữ hưng · Pinyin: zhù xīng Tổng quan Cấu tạo: 佇 (trữ) + 興 (hưng)Pinyinzhù xīngHán Việttrữ hưngCấu tạo佇 + 興 · trữ + hưng nghĩa thành phần: trữ + hưng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓蓄积感情。Tân Hoa Tự Điển 1.谓蓄积感情。