伫兴

zhù xīngtrữ hưng

Hán Việt: trữ hưng · Pinyin: zhù xīng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓蓄积感情。

Cấu tạo: 佇 (trữ) + 興 (hưng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓蓄积感情。

Từ liên quan

Gần nghĩa

伫候 · 伫列 · 伫立 · 佇候 · 兴业 · 兴义 · 兴亡 · 兴仁