佇列
trữ liệt
Hán Việt: trữ liệt · Pinyin: zhù liè
Tổng quan
hàng đợi (tin học)
Nghĩa
Việt
- Cihui hàng đợi (tin học)
Eng
- CC-CEDICT queue (computing)
- Cihui queue (computing)
Hán Việt: trữ liệt · Pinyin: zhù liè
hàng đợi (tin học)