伫列

zhù liètrữ liệt

Hán Việt: trữ liệt · Pinyin: zhù liè

Tổng quan

hàng đợi (tin học)

Cấu tạo: 佇 (trữ) + 列 (liệt)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hàng đợi
  • Tần suất từ hàng đợi (tin học); hàng đợi
  • Biên soạn 佇列 hùliè v. stand in line

Eng

  • Cihui queue (computing)
  • Tần suất từ 佇列 hùliè v. stand in line

Từ liên quan

Gần nghĩa

伫候 · 伫立 · 佇候 · 列为 · 列举 · 列传 · 列位 · 列侯